phác hoạ

  1. esquisser, tracer
    • Phác hoạ một bức tranh
      esquisser un tableau
    • Phác hoạ bức tranh chiến thắng
      tracer le tableau de la victoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phác hoạ
Họa sĩ phác hoạ một bông hoa trên giấy trắng.